N
Đội tuyển
Na Uy
Mã quốc gia
NO
Bảng
—
Cầu thủ mẫu
38
Đã tham dự 13 kỳ
2026
Chủ nhà: Canada, Mexico, United States
Vòng bảng
2023
Chủ nhà: Australia and New Zealand
Vòng 16
2019
Chủ nhà: France
Tứ kết
2015
Chủ nhà: Canada
Vòng 16
2011
Chủ nhà: Germany
Vòng bảng
2007
Chủ nhà: China
Hạng tư
2003
Chủ nhà: United States
Tứ kết
1999
Chủ nhà: United States
Bán kết
1998
Chủ nhà: France
Vòng 16
1995
Chủ nhà: Sweden
Vô địch
1994
Chủ nhà: United States
Vòng bảng
1991
Chủ nhà: China
Á quân
1938
Chủ nhà: France
Vòng 16
Đối thủ lịch sử top 10
| Đội | Trận | T | H | B |
|---|---|---|---|---|
| Brazil BR | 4 | 1 | 1 | 2 |
| Italia IT | 4 | 1 | 0 | 3 |
| United States US | 4 | 1 | 0 | 3 |
| Canada CA | 3 | 3 | 0 | 0 |
| Đội tuyển bóng đá quốc gia Trung Quốc CN | 3 | 1 | 0 | 2 |
| England GB | 3 | 1 | 0 | 2 |
| Germany DE | 3 | 1 | 1 | 1 |
| Australia AU | 3 | 0 | 2 | 1 |
| Denmark DK | 2 | 2 | 0 | 0 |
| Nigeria NG | 2 | 2 | 0 | 0 |
T = thắng, H = hòa, B = bại; sắp xếp theo số trận đối đầu
Cầu thủ
G
Grodås
J
Johnsen
B
Berg
B
Bjørnebye
E
Eggen
L
Leonhardsen
T
T.A.Flo
S
Solbakken
R
Rekdal
M
Mykland
H
H.Flo
S
Solskjær
R
Riseth
H
Hadda
C
Chiba
H
Halle
S
Strand
J
Jakobsen
O
Ostenstad
J
J.Flo
J
Johansen
J
Johannesen
H
Holmsen
H
Henriksen
E
Eriksen
H
Holmberg
F
Frantzen
K
Kvammen
B
Brynildsen
I
Isaksen
B
Brustad
T
Thorsnes
R
Rønning
H
Herlovsen
H
Hegerberg
M
Mjelde
G
Gulbrandsen
S
Reidun Seth