G
Cầu thủ
Antoine Griezmann
Antoine Griezmann là cầu thủ Midfielder thi đấu cho France.
Đội tuyển
Vị trí
Midfielder
Quốc gia
—
Ngày sinh
21/03/1991
Chỉ số
Ghi bàn
0
Kiến tạo
3
Chuyền %
80%
Tắc bóng
0
Ra sân
7
Đồng đội 8
Cùng vị trí Midfielder
M
Hassan Maatouk
Đội tuyển bóng đá quốc gia Liban
M
Jaloliddin Masharipov
Đội tuyển bóng đá quốc gia Uzbekistan
H
Nguyễn Quang Hải
Đội tuyển bóng đá quốc gia Việt Nam
V
Soukaphone Vongchiengkham
Đội tuyển bóng đá quốc gia Lào
J
Bassel Jradi
Đội tuyển bóng đá quốc gia Liban
A
Mahmoud Al-Mawas
Đội tuyển bóng đá quốc gia Syria
Đã ra sân 18 trận
| Năm | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|
| 2022 | Argentina AR | 3 – 3 | 115' | 70' Rời sân |
| 2022 | Morocco MA | 2 – 0 | 90' | — |
| 2022 | England GB | 2 – 1 | 90' | 42' Thẻ vàng |
| 2022 | Poland PL | 3 – 1 | 90' | — |
| 2022 | Tunisia TN | 0 – 1 | 0' | 72' Vào sân |
| 2022 | Denmark DK | 2 – 1 | 137' | 92' Rời sân |
| 2022 | Australia AU | 4 – 1 | 90' | — |
| 2018 | Croatia HR | 4 – 2 | 90' | 37' Ghi bàn |
| 2018 | Belgium BE | 1 – 0 | 90' | — |
| 2018 | Uruguay UY | 2 – 0 | 137' | 60' Ghi bàn, 92' Rời sân |
| 2018 | Argentina AR | 4 – 3 | 127' | 12' Ghi bàn, 82' Rời sân |
| 2018 | Denmark DK | 0 – 0 | 112' | 67' Rời sân |
| 2018 | Peru PE | 1 – 0 | 124' | 79' Rời sân |
| 2018 | Australia AU | 2 – 1 | 114' | 57' Ghi bàn, 69' Rời sân |
| 2014 | Germany DE | 0 – 1 | 90' | — |
| 2014 | Nigeria NG | 2 – 0 | 28' | — |
| 2014 | Ecuador EC | 0 – 0 | 79' | — |
| 2014 | Honduras HN | 3 – 0 | 90' | — |
Giải đấu 22 kỳ (France)
2026
Canada, Mexico, United States
Vòng bảng
2023
Australia and New Zealand
Tứ kết
2022
Qatar
Chung kết
2019
France
Tứ kết
2018
Russia
Vô địch
2015
Canada
Tứ kết
2014
Brazil
Tứ kết
2011
Germany
Hạng tư
2010
South Africa
Vòng bảng
2006
Germany
Chung kết
2003
United States
Vòng bảng
2002
South Korea / Japan
Vòng bảng
1998
France
Vô địch
1986
Mexico
Hạng ba
1982
Spain
Hạng tư
1978
Argentina
Vòng bảng
1966
England
Vòng bảng
1958
Sweden
Hạng ba
1954
Switzerland
Vòng bảng
1938
France
Tứ kết
1934
Italy
Vòng 16
1930
Uruguay
Vòng bảng