B
Cầu thủ
Kevin De Bruyne
Kevin De Bruyne là cầu thủ Midfielder thi đấu cho Belgium.
Đội tuyển
Vị trí
Midfielder
Quốc gia
—
Ngày sinh
28/06/1991
Chỉ số
Ghi bàn
0
Kiến tạo
1
Chuyền %
80%
Tắc bóng
0
Ra sân
3
Đồng đội 8
Cùng vị trí Midfielder
M
Hassan Maatouk
Đội tuyển bóng đá quốc gia Liban
M
Jaloliddin Masharipov
Đội tuyển bóng đá quốc gia Uzbekistan
H
Nguyễn Quang Hải
Đội tuyển bóng đá quốc gia Việt Nam
V
Soukaphone Vongchiengkham
Đội tuyển bóng đá quốc gia Lào
J
Bassel Jradi
Đội tuyển bóng đá quốc gia Liban
A
Mahmoud Al-Mawas
Đội tuyển bóng đá quốc gia Syria
Đã ra sân 13 trận
| Năm | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|
| 2022 | Croatia HR | 0 – 0 | 90' | — |
| 2022 | Morocco MA | 0 – 2 | 90' | — |
| 2022 | Canada CA | 1 – 0 | 90' | — |
| 2018 | England GB | 2 – 0 | 90' | — |
| 2018 | France FR | 0 – 1 | 90' | — |
| 2018 | Brazil BR | 2 – 1 | 90' | 30' Ghi bàn |
| 2018 | Japan JP | 3 – 2 | 90' | — |
| 2018 | Tunisia TN | 5 – 2 | 90' | — |
| 2018 | Panama PA | 3 – 0 | 90' | 132' Thẻ vàng |
| 2014 | Argentina AR | 0 – 1 | 90' | — |
| 2014 | United States US | 2 – 1 | 90' | 93' Ghi bàn |
| 2014 | Nga RU | 1 – 0 | 90' | — |
| 2014 | Algérie DZ | 2 – 1 | 90' | — |
Giải đấu 15 kỳ (Belgium)
2026
Canada, Mexico, United States
Vòng bảng
2022
Qatar
Vòng bảng
2018
Russia
Hạng ba
2014
Brazil
Tứ kết
2002
South Korea / Japan
Vòng 16
1998
France
Vòng bảng
1994
United States
Vòng 16
1990
Italy
Vòng 16
1986
Mexico
Hạng tư
1982
Spain
Vòng bảng
1970
Mexico
Vòng bảng
1954
Switzerland
Vòng bảng
1938
France
Vòng 16
1934
Italy
Vòng 16
1930
Uruguay
Vòng bảng