H
Đội tuyển
Hungary
Mã quốc gia
HU
Bảng
—
Cầu thủ mẫu
77
Đã tham dự 9 kỳ
Đối thủ lịch sử top 10
| Đội | Trận | T | H | B |
|---|---|---|---|---|
| Argentina AR | 3 | 0 | 1 | 2 |
| Brazil BR | 2 | 2 | 0 | 0 |
| Bulgaria BG | 2 | 2 | 0 | 0 |
| Tây Đức | 2 | 1 | 0 | 1 |
| Thụy Điển SE | 2 | 1 | 0 | 1 |
| France FR | 2 | 0 | 0 | 2 |
| Italia IT | 2 | 0 | 0 | 2 |
| Liên Xô | 2 | 0 | 0 | 2 |
| Wales GB-WLS | 2 | 0 | 1 | 1 |
| Ai Cập EG | 1 | 1 | 0 | 0 |
T = thắng, H = hòa, B = bại; sắp xếp theo số trận đối đầu
Cầu thủ
G
Grosics
B
Buzánszky
L
Lantos
B
Bozsik
L
Lóránt
Z
Zakárias
M
M.Tóth
K
Kocsis
H
Hidegkuti
C
Czibor
J
J.Tóth
A
A.Szabó
F
Futó
S
Sternberg
P
Palotás
S
Szücs
L
Lázár
M
Markos
V
Vincze
T
Teleki
T
Toldi
G
G.Szabó
V
Vagó
S
Szalay
A
Avar
S
Sarosi
K
Kemenyi
S
Szabó
K
Korányi
B
Biró
T
Turai
S
Sas
Z
Zsengellér
K
Kohut
S
Szentmihalyi
M
Mátrai
K
Káposzta
S
Sovari
M
Mészöly
S
Sipos
B
Bene
N
Nagy
A
Albert
F
Farkas
R
Rakosi
G
Gelei
S
Szepesi
M
Mathesz
D
Davidov
G
Gujdár
T
Törok
M
Martos
K
Kereki
N
Nyilasi
Z
Zombori
P
Pintér
C
Csapó
T
Tórócsik
M
Meszaros
P
Pusztai
F
Fazekas
H
Hálasz
A
A.Tóth
B
Balint
G
Garaba
R
Rab
S
Sallai
V
Varga
L
L.Kiss
S
Szentes
P
Pölöskei
K
Kerekes
S
S.Müller
C
Csongrádi
H
Hada
B
Balogh
P
Puskás