S
Đội tuyển
Scotland
Mã quốc gia
GB-SCT
Bảng
—
Cầu thủ mẫu
58
Đã tham dự 10 kỳ
2026
Chủ nhà: Canada, Mexico, United States
Vòng bảng
2019
Chủ nhà: France
Vòng bảng
1998
Chủ nhà: France
Vòng bảng
1990
Chủ nhà: Italy
Vòng bảng
1986
Chủ nhà: Mexico
Vòng bảng
1982
Chủ nhà: Spain
Vòng bảng
1978
Chủ nhà: Argentina
Vòng bảng
1974
Chủ nhà: West Germany
Vòng bảng
1958
Chủ nhà: Sweden
Vòng bảng
1954
Chủ nhà: Switzerland
Vòng bảng
Đối thủ lịch sử top 10
| Đội | Trận | T | H | B |
|---|---|---|---|---|
| Brazil BR | 4 | 0 | 1 | 3 |
| Nam Tư | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Uruguay UY | 2 | 0 | 1 | 1 |
| Netherlands NL | 1 | 1 | 0 | 0 |
| New Zealand NZ | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Thụy Điển SE | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Zaire | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Áo AT | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Argentina AR | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Costa Rica CR | 1 | 0 | 0 | 1 |
T = thắng, H = hòa, B = bại; sắp xếp theo số trận đối đầu
Cầu thủ
M
Martin
C
Cunningham
A
Aird
D
Docherty
D
Davidson
C
Cowie
M
McKenzie
F
Fernie
M
Mochan
B
Brown
O
Ormond
L
Leighton
B
Boyd
C
Calderwood
W
Weir
H
Hendry
G
Gallagher
B
Burley
D
Durie
C
Collins
J
Jackson
M
McNamara
L
Lambert
D
Dailly
M
McKinlay
G
Gallacher
B
Booth
R
Rough
K
Kennedy
B
Burns
B
Buchan
F
Forsyth
R
Rioch
G
Gemmill
M
Masson
M
Macari
H
Hartford
D
Dalglish
J
Jordan
J
Johnston
J
Jardine
D
Donachie
H
Harper
R
Robertson
E
Eskandarian
M
McGrain
H
Hansen
E
Evans
F
F.Gray
S
Souness
S
Strachan
N
Narey
W
Wark
B
Brazil
A
Archibald
M
Miller
M
McLeish
G
Gray