F
Cầu thủ
fridolina-rolfo
Đội tuyển
Vị trí
—
Quốc gia
—
Ngày sinh
—
Chỉ số
Ghi bàn
0
Kiến tạo
0
Chuyền %
0%
Tắc bóng
0
Ra sân
0
Đồng đội 8
Đã ra sân 12 trận
| Năm | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|
| 2023 | australia-women-s | 2 – 0 | 90' | 29' Ghi bàn |
| 2023 | spain-women-s | 1 – 2 | 90' | — |
| 2023 | japan-women-s | 2 – 1 | 117' | 72' Rời sân |
| 2023 | united-states-women-s | 0 – 0 | 90' | 120' Đá luân lưu (thành) |
| 2023 | italy-women-s | 5 – 0 | 106' | 43' Ghi bàn, 61' Rời sân |
| 2023 | south-africa-women-s | 2 – 1 | 111' | 64' Ghi bàn, 66' Rời sân |
| 2019 | england-women-s | 2 – 1 | 26' | 26' Rời sân |
| 2019 | germany-women-s | 2 – 1 | 139' | 94' Rời sân, 100' Thẻ vàng |
| 2019 | canada-women-s | 1 – 0 | 133' | 44' Thẻ vàng, 88' Rời sân |
| 2019 | united-states-women-s | 0 – 2 | 0' | 56' Vào sân |
| 2019 | thailand-women-s | 5 – 1 | 90' | 41' Ghi bàn, 45' Rời sân |
| 2019 | chile-women-s | 2 – 0 | 110' | 65' Rời sân |