M
Cầu thủ
Luka Modrić
Luka Modrić là cầu thủ Midfielder thi đấu cho Croatia.
Đội tuyển
Vị trí
Midfielder
Quốc gia
—
Ngày sinh
09/09/1985
Chỉ số
Ghi bàn
1
Kiến tạo
0
Chuyền %
80%
Tắc bóng
0
Ra sân
7
Đồng đội 8
Cùng vị trí Midfielder
M
Hassan Maatouk
Đội tuyển bóng đá quốc gia Liban
M
Jaloliddin Masharipov
Đội tuyển bóng đá quốc gia Uzbekistan
H
Nguyễn Quang Hải
Đội tuyển bóng đá quốc gia Việt Nam
V
Soukaphone Vongchiengkham
Đội tuyển bóng đá quốc gia Lào
J
Bassel Jradi
Đội tuyển bóng đá quốc gia Liban
A
Mahmoud Al-Mawas
Đội tuyển bóng đá quốc gia Syria
Đã ra sân 19 trận
| Năm | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|
| 2022 | Morocco MA | 2 – 1 | 90' | — |
| 2022 | Argentina AR | 0 – 3 | 125' | 80' Rời sân |
| 2022 | Brazil BR | 1 – 1 | 90' | 123' Đá luân lưu (thành) |
| 2022 | Japan JP | 1 – 1 | 188' | 98' Rời sân |
| 2022 | Belgium BE | 0 – 0 | 90' | — |
| 2022 | Canada CA | 4 – 1 | 130' | 84' Thẻ vàng, 85' Rời sân, 129' Thẻ vàng |
| 2022 | Morocco MA | 0 – 0 | 90' | — |
| 2018 | France FR | 2 – 4 | 90' | — |
| 2018 | England GB | 2 – 1 | 222' | 117' Rời sân |
| 2018 | Nga RU | 2 – 2 | 90' | 125' Đá luân lưu (thành) |
| 2018 | Denmark DK | 1 – 1 | 90' | 124' Đá luân lưu (thành) |
| 2018 | Iceland IS | 2 – 1 | 109' | 64' Rời sân |
| 2018 | Argentina AR | 3 – 0 | 90' | 79' Ghi bàn |
| 2018 | Nigeria NG | 2 – 0 | 90' | 70' Ghi bàn |
| 2014 | Mexico MX | 1 – 3 | 90' | — |
| 2014 | Cameroon CM | 4 – 0 | 90' | — |
| 2014 | Brazil BR | 1 – 3 | 90' | — |
| 2006 | Australia AU | 2 – 2 | 16' | — |
| 2006 | Japan JP | 0 – 0 | 12' | — |